to order

to order

He had the shoes made to order in his favorite color.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ra lệnh, yêu cầu: "to order" có nghĩa chỉ thị hoặc yêu cầu ai đó làm một việc đó một cách chính thức hoặc thẩm quyền.
    • Đặt hàng, gọi món: Trong thương mại hoặc ẩm thực, "to order" dùng để chỉ việc yêu cầu một sản phẩm, dịch vụ, hoặc món ăn được cung cấp.
    • Sắp xếp, tổ chức: "to order" cũng có thể mang nghĩa sắp xếp mọi thứ theo một trật tự hoặc hệ thống nhất định.
  2. Trạng từ (trong cụm "to order"):

    • Theo yêu cầu, theo đặt hàng: Khi được dùng như trạng từ trong cụm "made to order", có nghĩa được làm theo đúng yêu cầu hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của khách hàng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The general ordered the troops to advance. (Vị tướng đã ra lệnh cho quân đội tiến lên.)
    • I would like to order a pizza. (Tôi muốn gọi một cái bánh pizza.)
    • She ordered her books alphabetically on the shelf. ( ấy đã sắp xếp sách của mình theo thứ tự bảng chữ cái trên kệ.)
  • Trạng từ (trong cụm "to order"):

    • He had the shoes made to order. (Anh ấy đã đặt làm đôi giày theo yêu cầu riêng.)
    • The furniture was designed to order for the client's specific needs. (Nội thất được thiết kế theo yêu cầu riêng cho nhu cầu cụ thể của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to order someone about/around": sai bảo ai đó một cách độc đoán.

    • He always orders his assistant about as if she were a servant. (Anh ta luôn sai bảo trợ lý của mình như thể ấy người hầu.)
  • "to order something off/from": đặt hàng từ một nguồn cụ thể.

    • She ordered the dress off the internet. ( ấy đã đặt chiếc váy từ internet.)
  • "to order in": gọi đồ ăn mang đến nhà.

    • We decided to order in Chinese food for dinner. (Chúng tôi quyết định gọi đồ ăn Trung Quốc mang đến nhà cho bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Order (danh từ): mệnh lệnh, đơn hàng, trật tự.

    • The soldiers followed the order. (Những người lính đã tuân theo mệnh lệnh.)
    • I placed an order for a new phone. (Tôi đã đặt hàng một chiếc điện thoại mới.)
    • Keep the room in order. (Giữ phòng trong trật tự.)
  • Orderly (tính từ): trật tự, ngăn nắp.

    • The classroom was orderly and quiet. (Lớp học rất ngăn nắp yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Command (ra lệnh): mang tính quyền lực, thường dùng trong quân đội.
  • Request (yêu cầu): nhẹ nhàng hơn, không mang tính bắt buộc.
  • Arrange (sắp xếp): tập trung vào việc tổ chức, không phải ra lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Order up: ra lệnh hoặc yêu cầu một cái đó được mang đến (thường trong quân đội hoặc nhà hàng).

    • The commander ordered up more supplies. (Chỉ huy đã yêu cầu thêm tiếp tế.)
  • Order out: gọi đồ ăn mang đi hoặc ra lệnh rời khỏi.

    • We ordered out for pizza. (Chúng tôi đã gọi pizza mang về.)
    • The teacher ordered the disruptive student out of the class. (Giáo viên đã ra lệnh cho học sinh gây rối ra khỏi lớp.)
Thành ngữ liên quan
  • "to order about": sai bảo người khác một cách thô lỗ.

    • She doesn't like being ordered about by her boss. ( ấy không thích bị sếp sai bảo.)
  • "to order of magnitude": theo cấp độ lớn hơn hoặc nhỏ hơn (thường dùng trong khoa học).

    • The new building costs an order of magnitude more than the old one. (Tòa nhà mới chi phí lớn hơn nhiều lần so với tòa nhà .)